Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Air National Guard


noun
a civilian reserve component of the United States Air Force that provides prompt mobilization during war and assistance during national emergencies
Syn:
ANG
Hypernyms:
National Guard, home reserve
Part Holonyms:
United States Air Force, U. S. Air Force, US Air Force, Air Force, USAF


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.